bình tĩnh

Học thuật
Thân thiện
bình tĩnh

Người lái xe giữ bình tĩnh khi đường đông đúc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giữ được trạng thái ổn định, tự chủ: Trạng thái tinh thần không bị xáo trộn, không hoảng hốt, vội vàng hay lo lắng trước những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc bất ngờ.
    • Thể hiện sự điềm đạm, tự tin: Thái độ hành động chững chạc, suy nghĩ thấu đáo, không bị cảm xúc tiêu cực chi phối.
  2. Danh từ (thường dùng: sự bình tĩnh):

    • Phẩm chất, trạng thái của sự bình tĩnh: Sự tự chủ, điềm tĩnh trong tâm lý hành vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • ấy luôn bình tĩnh trước mọi thử thách.
    • Hãy bình tĩnh lại suy nghĩ cho kỹ.
    • Anh ấy trả lời câu hỏi hóc búa với một giọng nói rất bình tĩnh.
  • Danh từ (sự bình tĩnh):

    • Sự bình tĩnh của người chỉ huy đã giúp mọi người vượt qua khủng hoảng.
    • Trong lúc hỏa hoạn, điều quan trọng nhất là giữ được bình tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ bình tĩnh": Duy trì trạng thái điềm tĩnh, không để bị mất tự chủ.

    • bị chất vấn gay gắt, ông ấy vẫn giữ bình tĩnh một cách đáng kinh ngạc.
  • "Mất bình tĩnh": Trở nên hoảng hốt, lo lắng, không còn kiểm soát được cảm xúc hành động.

    • Nghe tin dữ, ấy đã hoàn toàn mất bình tĩnh.
  • "Thái độ bình tĩnh": Cách ứng xử, biểu hiện điềm đạm, tự tin.

    • Phần thắng thuộc về đội thái độ bình tĩnh chiến thuật tốt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Điềm tĩnh (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự trầm ổn, chín chắn trong suy nghĩ hành động.

    • Ông ấy một người điềm tĩnh hiếm khi thấy nổi nóng.
  • Bình thản (tính từ): Trạng thái tâm hồn yên ổn, thanh thản, không lo âu.

    • cụ đón nhận tin buồn với một tâm trạng bình thản.
  • Tự chủ (tính từ/danh từ): Khả năng làm chủ bản thân, kiểm soát hành vi cảm xúc.

    • Anh ấy thể hiện khả năng tự chủ rất cao trong mọi tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Điềm đạm: Thong thả, chậm rãi ổn định trong cử chỉ, lời nói.
  • Trầm tĩnh: Yên lặng, ít nói suy nghĩ sâu sắc.
  • Ổn định (về mặt tâm lý): Không bị dao động mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Hốt hoảng: Sợ hãi, cuống quýt.
  • Nóng nảy: Dễ nổi giận, thiếu kiên nhẫn.
  • Luống cuống: Lúng túng, mất bình tĩnh đến mức không biết xử trí ra sao.
  • Xao xuyến: Bồn chồn, không yên lòng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bình tĩnh mẹ thành công": Nhấn mạnh rằng sự điềm tĩnh, suy xét kỹ lưỡng yếu tố then chốt dẫn đến thành công.
  • "Chậm chắc": Thà làm chậm rãi, cẩn thận (bình tĩnh) còn hơn nhanh sai sót.
bình tĩnh

Người lái xe giữ bình tĩnh khi đường đông đúc.

  1. tt. Luôn giữ được thái độ bình thường, làm chủ được hành động, không hốt hoảng, không luống cuống, không nóng vội: luôn luôn bình tĩnh trước nguy hiểm tỏ ra rất bình tĩnh thái độ bình tĩnh.

Từ gần giống

Từ chứa "bình tĩnh"